phục quốc

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ ():
    • Khôi phục lại đất nước, giành lại chủ quyền quốc gia đã bị mất: Hành động lấy lại quyền độc lập, chủ quyền cho một quốc gia từ tay ngoại bang xâm lược hoặc thế lực chiếm đóng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Tinh thần phục quốc của dân tộc ta chưa bao giờ tắt. (Tinh thần khôi phục đất nước của dân tộc ta chưa bao giờ tắt.)
    • Các phong trào phục quốc thường nổ ra mạnh mẽ sau khi đất nước bị xâm lược. (Các phong trào giành lại đất nước thường nổ ra mạnh mẽ sau khi đất nước bị xâm lược.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tư tưởng phục quốc": hệ tư tưởng, chí hướng đấu tranh để khôi phục quốc gia.

    • Tư tưởng phục quốc ngọn đuốc dẫn đường cho cuộc khởi nghĩa. (Tư tưởng khôi phục đất nước ngọn đuốc dẫn đường cho cuộc khởi nghĩa.)
  • "Chí phục quốc": ý chí, quyết tâm giành lại đất nước.

    • Lòng yêu nước chí phục quốc đã thôi thúc ông hành động. (Lòng yêu nước ý chí khôi phục đất nước đã thôi thúc ông hành động.)
Biến thể từ gần giống
  • Kháng chiến (động từ): chiến đấu chống lại sự xâm lược.
  • Giải phóng (động từ): làm cho thoát khỏi ách đô hộ, áp bức.
  • Khôi phục (động từ): làm cho trở lại trạng thái, chủ quyền như . (Nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều đối tượng không chỉ đất nước).
Từ đồng nghĩa
  • Khôi phục giang sơn: lấy lại non sông đất nước.
  • Giành lại độc lập: đấu tranh để lấy lại quyền tự chủ cho quốc gia.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "phục quốc" ngày nay được xem từ , mang sắc thái trang trọng, lịch sử. Trong văn phong hiện đại, người ta thường dùng các cụm từ như "giành lại độc lập", "giải phóng đất nước" hoặc "khôi phục chủ quyền".
  • Từ này thường xuất hiện trong văn chương, sử sách hoặc khi nói về các phong trào yêu nước trong lịch sử.
  1. Lấy lại quyền độc lập của một nước đã bị mất ().